VNI
VNI GroupTài chính T4/T5 · 2026
Báo cáo
Nguồn: Tổng hợp T4 & Tổng hợp T5
Đơn vị: VNĐ
Cập nhật: 17/06/2026
VNI Group · Finance📊 Dashboard tổng
Báo cáo tài chính · T4/T5

Dashboard tài chính
VNI Group

Dữ liệu được lấy từ sheet Tổng hợp T4Tổng hợp T5. Bộ lọc dự án lấy từ row 3 của hai sheet để hiển thị doanh thu, chi phí, lợi nhuận và biến động từng dự án.

📅 T4 & T5/2026💱 VNĐ🏢 40 cột dự án/nhóm
6,6BΔ 201,9M vs T4
9,1BΔ 261,3M vs T4
-2,3BΔ -71,5M vs T4
40theo row 3

Filter dashboard theo dự án

Chọn dự án/nhóm dự án từ row 3 để cập nhật toàn bộ KPI và bảng chỉ tiêu
Mobile responsive
Tất cả dự án
Mặc định “Tất cả dự án” cộng các cột dự án chi tiết, loại trừ cột tổng vùng có hậu tố “all” để tránh cộng trùng.
Doanh thu T5
6,6B
T4: 6,4B
Chi phí T5
9,1B
T4: 8,8B
LNST T5
-2,3B
T4: -2,2B
Biên LNST T5
-35.2%
LNST / Doanh thu

Top dự án theo doanh thu T5

Dựa trên sheet Tổng hợp T5
Tòa căn hộ dịch vụ Skyline
1,2B
Trung tâm thương mại Melody Plaza
1,1B
Tòa nhà Green Premium
462,3M
Khu phố Đông Dương
396,0M
Khu biệt thự Pearl Residence
360,0M
Khu đô thị ven biển Ocean Park
350,9M
Quảng trường biển Marina Central
348,4M
Khu đô thị Horizon Park
343,3M
Trung tâm thương mại Opera Mall
331,6M
Khu đô thị Aqua Garden
288,0M

Top khoản mục chi phí T5

Tổng hợp các khoản mục chi phí lớn nhất
CP nhân sự / Lương chính
4,7B
DVMN / An ninh, bảo vệ
495,4M
CP Năng lượng/ Điện chung
385,9M
DVMN / Vệ sinh trọn gói
350,5M
DVMN / Bảo trì thang máy
232,8M
CP nhân sự / Lương chính
230,0M
CP nhân sự /BHXH, BHYT,BHTN,CĐ
216,8M
CP Năng lượng/ Nước chung
196,1M
DVMN / Khác
185,5M
DVMN / Thu gom rác
155,2M

Chỉ tiêu tài chính theo dự án

Hiển thị T4, T5 và chênh lệch theo lựa chọn
44 chỉ tiêu
Chỉ tiêuT4T5Chênh lệchNhóm
Tổng Doanh Thu6.381.989.0006.583.856.000201.867.000Doanh thu
Doanh thu phí quản lý6.142.360.0006.339.333.000196.973.000Doanh thu
Tổng IV. Dịch vụ mua ngoài (DVMN)1.452.714.0001.538.932.00086.218.000Chi phí
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp-2.246.892.000-2.318.380.000-71.488.000Doanh thu
Tổng I. Chi phí nhân sự4.825.842.0004.896.852.00071.010.000Chi phí
CP nhân sự / Lương chính4.618.405.0004.680.024.00061.619.000Chi phí
Chi phí thuế TNDN hiện hành427.341.000465.516.00038.175.000Thuế
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế-1.819.551.000-1.852.864.000-33.313.000Lợi nhuận
DVMN / Vệ sinh trọn gói317.904.000350.504.00032.600.000Chi phí
Tổng VI. Chi phí quản lý412.959.000441.840.00028.881.000Chi phí
CP nhân sự / Lương chính201.875.000230.009.00028.134.000Chi phí
DVMN / An ninh, bảo vệ468.412.000495.350.00026.938.000Chi phí
Tổng III. Công cụ dụng cụ (CCDC)509.001.000534.295.00025.294.000Chi phí
Tổng II. Vật tư tiêu hao386.595.000405.214.00018.619.000Chi phí
VI. Chi phí bán hàng150.383.000135.591.000-14.792.000Chi phí
DVMN / Thu gom rác143.834.000155.218.00011.384.000Chi phí
Vật tư tiêu hao/ Xăng xe, dầu diesel,…85.889.00096.564.00010.675.000Chi phí
CP nhân sự /BHXH, BHYT,BHTN,CĐ207.437.000216.828.0009.391.000Chi phí
DVMN / Khác177.461.000185.506.0008.045.000Chi phí
CP Năng lượng/ Nước chung189.033.000196.096.0007.063.000Chi phí
CCDC / Công cụ dụng cụ kỹ thuật104.041.000110.449.0006.408.000Chi phí
Vật tư tiêu hao/ Vật tư cây xanh99.207.000105.421.0006.214.000Chi phí
Doanh thu khác239.629.000244.523.0004.894.000Doanh thu
CCDC / Công cụ dụng cụ an ninh125.470.000130.124.0004.654.000Chi phí
Chi phí tài chính38.790.00043.336.0004.546.000Chi phí
CP Năng lượng/ Điện chung390.396.000385.860.000-4.536.000Chi phí
DVMN / Bảo trì thang máy228.296.000232.820.0004.524.000Chi phí
CCDC / Khác55.178.00059.492.0004.314.000Chi phí
CCDC / Công cụ dụng cụ cây xanh, cảnh quan57.858.00062.161.0004.303.000Chi phí
CCDC / Công cụ dụng cụ vệ sinh88.556.00092.543.0003.987.000Chi phí
CP Hành chính/ Thuê Văn Phòng93.244.00097.220.0003.976.000Chi phí
CP nhân sự /BHXH, BHYT,BHTN,CĐ43.567.00040.647.000-2.920.000Chi phí
Thu nhập khác13.747.00016.489.0002.742.000Doanh thu
Tổng V. Chi phí năng lượng579.429.000581.956.0002.527.000Chi phí
Vật tư tiêu hao/ Vật tư vệ sinh76.311.00078.161.0001.850.000Chi phí
LỢI NHUẬN GỘP (= Doanh Thu - Giá vốn)-1.371.592.000-1.373.393.000-1.801.000Doanh thu
CCDC / Thiết bị văn phòng-máy in, TB Vp khác77.898.00079.526.0001.628.000Chi phí
DVMN / Xét nghiệm kỹ thuật63.891.00065.435.0001.544.000Chi phí
Vật tư tiêu hao/Khác35.018.00033.751.000-1.267.000Chi phí
DVMN / Điện thoại, internet52.916.00054.099.0001.183.000Chi phí
Vật tư tiêu hao/ Vật tư kỹ thuật90.170.00091.317.0001.147.000Chi phí
Chi phí khác9.957.00010.784.000827.000Chi phí
Chi công tác/ chi phí lưu trú, khách sạn23.980.00023.662.000-318.000Chi phí
Chi phí dịch vụ mua ngoài50.293.00050.302.0009.000Chi phí

So sánh tổng T4/T5

Tổng hợp trên các cột dự án chi tiết
Δ Doanh thu
201,9M
T5 - T4
Δ Chi phí
261,3M
T5 - T4
Δ LNST
-71,5M
T5 - T4
% Δ LNST
-3.2%
so với T4

Bảng dự án

Sắp xếp theo biến động lợi nhuận sau thuế
38 dự án/nhóm chi tiết
Dự ánDT T5CP T5LNST T5Δ LNST
Khu đô thị Hamburg Point93.715.000505.210.000-411.495.000-53.412.000
Tòa nhà Green Premium462.343.000440.303.00022.040.00036.616.000
Tòa căn hộ dịch vụ Skyline1.158.170.000676.282.000481.888.00035.030.000
Chi phí chung HO0518.371.000-501.882.000-32.583.000
Quảng trường Dolphin Square213.075.000448.940.000-201.078.000-31.899.000
Khu biệt thự Green Village0538.136.000-538.136.000-31.589.000
Khu phố Đông Dương396.019.000258.279.000137.740.00031.224.000
Khu đô thị Aqua Garden288.016.000436.524.000-148.508.00023.125.000
Trung tâm thương mại Melody Plaza1.110.634.000682.322.000472.075.000-22.286.000
Nhà sinh hoạt cộng đồng Symphony Club0325.407.000-325.407.00021.482.000
Tòa nhà Iconic 4046.702.000533.641.000-486.939.00017.794.000
Khu biệt thự Symphony Villa100.037.000310.981.000-210.944.000-14.767.000
Khu căn hộ Lotus Residence192.090.000136.140.00055.950.00014.520.000
Khu đô thị ven biển Ocean Park350.874.000297.771.00053.103.000-14.249.000
Khu căn hộ Green Garden151.112.000232.990.000-81.878.000-13.835.000
Khu biệt thự Pearl Residence360.046.000146.182.000213.864.000-13.645.000
Khu đô thị Symphony Townhouse48.749.000142.080.000-93.331.00013.554.000
Khu căn hộ Palm Garden226.735.000191.801.00034.934.00012.705.000
Quảng trường biển Marina Central348.389.000125.882.000222.507.000-11.264.000
Trung tâm thương mại Opera Mall331.620.000325.948.00062.713.000-10.791.000
Hạ tầng chung Symphony City0526.886.000-526.886.0008.981.000
Bể bơi Riverfront070.390.000-70.390.000-8.400.000
Khu phố thương mại Riverfront117.716.000201.277.000-83.561.000-6.161.000
Khu sân thể thao Harmony0180.860.000-180.860.000-5.340.000
Khu chợ đêm Marina063.444.000-63.444.000-4.214.000
Vận hành chung khu đô thị Ocean030.230.000-30.230.000-3.981.000
Bể bơi Zone 2 Khu căn hộ Palm Garden044.358.000-44.358.000-3.979.000
Khu nghỉ dưỡng Royal Garden83.716.00064.991.00018.725.000-3.154.000
Bể bơi L1 Marina Central055.616.000-55.616.000-2.863.000
Khu căn hộ Sora Bay016.862.000-16.862.000-2.155.000

Cơ cấu chi phí T5

Top khoản mục chi phí theo dự án đang chọn hoặc toàn bộ
CP nhân sự / Lương chính
4,7B
DVMN / An ninh, bảo vệ
495,4M
CP Năng lượng/ Điện chung
385,9M
DVMN / Vệ sinh trọn gói
350,5M
DVMN / Bảo trì thang máy
232,8M
CP nhân sự / Lương chính
230,0M
CP nhân sự /BHXH, BHYT,BHTN,CĐ
216,8M
CP Năng lượng/ Nước chung
196,1M
DVMN / Khác
185,5M
DVMN / Thu gom rác
155,2M